Kho từ › hsk6-textbook › 布置

布置 /bùzhì/

HSK4 hsk6-textbook HSK
bài trí, sắp xếp, trang trí; giao (nhiệm vụ, bài tập)
他们正在布置会场,准备迎接客人。 · Tāmen zhèngzài bùzhì huìchǎng, zhǔnbèi yíngjiē kèrén.
→ Họ đang bài trí hội trường để chuẩn bị đón khách.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...