EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook › 残疾
残疾
/cánjí/
HSK6
名
hsk5-textbook
HSK
tàn tật, khuyết tật
这家公司为残疾人提供了不少工作机会。 · Zhè jiā gōngsī wèi cánjírén tígōng le bù shǎo gōngzuò jīhuì.
→ Công ty này đã tạo khá nhiều cơ hội việc làm cho người khuyết tật.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
蹲
/dūn/
ngồi xổm, ngồi chồm hổm; ở lì (một nơi nào đó)
捡
/jiǎn/
nhặt, lượm
消灭
/xiāomiè/
tiêu diệt, diệt trừ, xoá sổ
便
/biàn/
liền, thì, bèn (dùng như 就, mang sắc thái trang trọng hơn); tiện lợi
炒
/chǎo/
xào (món ăn); đầu cơ, thổi giá
牵
/qiān/
dắt, kéo (bằng dây); nắm (tay); liên quan, dính líu
塔
/tǎ/
tháp, ngọn tháp
除
/chú/
ngoài, trừ (thường dùng 除了…以外/还); loại bỏ; chia (phép chia)
Có trong các bộ
📖
52. Bệnh tật, triệu chứng
HSK 6 · Chính thức
📖
57. Bệnh tật, triệu chứng
HSK 5 · Chính thức
📖
60. Bệnh tật, triệu chứng
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 25: 中国和我的过去 (Trung Quốc và quá khứ của tôi)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...