Kho từ › hsk5-textbook › 残疾

残疾 /cánjí/

HSK6 hsk5-textbook HSK
tàn tật, khuyết tật
这家公司为残疾人提供了不少工作机会。 · Zhè jiā gōngsī wèi cánjírén tígōng le bù shǎo gōngzuò jīhuì.
→ Công ty này đã tạo khá nhiều cơ hội việc làm cho người khuyết tật.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...