EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook › 缘故
缘故
/yuángù/
HSK6
名
hsk5-textbook
HSK
nguyên do, lý do, nguyên cớ
不知什么缘故,他今天一句话也不说。 · Bù zhī shénme yuángù, tā jīntiān yí jù huà yě bù shuō.
→ Không biết vì lý do gì mà hôm nay anh ấy chẳng nói câu nào.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
蹲
/dūn/
ngồi xổm, ngồi chồm hổm; ở lì (một nơi nào đó)
捡
/jiǎn/
nhặt, lượm
消灭
/xiāomiè/
tiêu diệt, diệt trừ, xoá sổ
便
/biàn/
liền, thì, bèn (dùng như 就, mang sắc thái trang trọng hơn); tiện lợi
炒
/chǎo/
xào (món ăn); đầu cơ, thổi giá
牵
/qiān/
dắt, kéo (bằng dây); nắm (tay); liên quan, dính líu
塔
/tǎ/
tháp, ngọn tháp
除
/chú/
ngoài, trừ (thường dùng 除了…以外/还); loại bỏ; chia (phép chia)
Có trong các bộ
📖
73. Nguyên nhân, kết quả, điều kiện
HSK 6 · Chính thức
📖
78. Nguyên nhân, kết quả, điều kiện
HSK 5 · Chính thức
📖
81. Nguyên nhân, kết quả, điều kiện
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 23: 一种创新的电子商务 (Một mô hình thương mại điện tử mới)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...