Kho từ › hsk5-textbook › 缘故

缘故 /yuángù/

HSK6 hsk5-textbook HSK
nguyên do, lý do, nguyên cớ
不知什么缘故,他今天一句话也不说。 · Bù zhī shénme yuángù, tā jīntiān yí jù huà yě bù shuō.
→ Không biết vì lý do gì mà hôm nay anh ấy chẳng nói câu nào.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...