Kho từ › hsk5-textbook › 舌头

舌头 /shétou/

HSK6 hsk5-textbook HSK
lưỡi
汤太烫了,我把舌头烫伤了。 · Tāng tài tàng le, wǒ bǎ shétou tàngshāng le.
→ Canh nóng quá, tôi bị bỏng lưỡi rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...