Kho từ › hsk3-textbook › 辆

/liàng/

HSK2 hsk3-textbook HSK
chiếc, cái (lượng từ dùng cho xe cộ)
门口停着一辆红色的汽车。 · Ménkǒu tíng zhe yí liàng hóngsè de qìchē.
→ Trước cửa đang đỗ một chiếc ô tô màu đỏ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...