Kho từ › hsk3-textbook › 段

/duàn/

HSK2 hsk3-textbook HSK
đoạn, khoảng (lượng từ cho đoạn đường, đoạn văn, khoảng thời gian)
这段时间我一直很忙。 · Zhè duàn shíjiān wǒ yìzhí hěn máng.
→ Dạo này tôi lúc nào cũng bận.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...