Kho từ › hsk3-textbook › 脚

/jiǎo/

HSK2 hsk3-textbook HSK
bàn chân
走了一天,我的脚很疼。 · Zǒu le yì tiān, wǒ de jiǎo hěn téng.
→ Đi bộ cả ngày, chân tôi đau lắm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...