EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk3-textbook › 腿
腿
/tuǐ/
HSK2
名
hsk3-textbook
HSK
chân, cẳng chân
他踢球的时候把腿弄伤了。 · Tā tī qiú de shíhou bǎ tuǐ nòngshāng le.
→ Cậu ấy bị thương ở chân khi đá bóng.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
脚
/jiǎo/
bàn chân
像
/xiàng/
giống, trông giống như, tựa như
段
/duàn/
đoạn, khoảng (lượng từ cho đoạn đường, đoạn văn, khoảng thời gian)
带
/dài/
mang theo, đem theo, dẫn theo
层
/céng/
tầng, lớp (lượng từ chỉ tầng nhà, lớp phủ)
辆
/liàng/
chiếc, cái (lượng từ dùng cho xe cộ)
其他
/qítā/
(cái) khác, những cái còn lại, người khác
愿意
/yuànyì/
bằng lòng, sẵn lòng, muốn
Có trong các bộ
📖
07. Cơ thể người
HSK 2 · Chính thức
📖
08. Cơ thể người
HSK 1 · Chính thức
📖
08. Cơ thể người
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 11: 我最喜欢吃中国菜 (Tôi thích ăn món Trung Quốc nhất)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 5: 我们的爱好越来越广泛 (Sở thích của chúng tôi ngày càng phong phú)
HSK 3 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 8: 今天我出院了 (Hôm nay tôi xuất viện)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...