Kho từ › hsk3-textbook › 腿

/tuǐ/

HSK2 hsk3-textbook HSK
chân, cẳng chân
他踢球的时候把腿弄伤了。 · Tā tī qiú de shíhou bǎ tuǐ nòngshāng le.
→ Cậu ấy bị thương ở chân khi đá bóng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...