| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 量 |
tuổi
我二十岁。
Tôi 20 tuổi. |
— | |
| 形 |
già, cũ, lâu năm
他是我的老朋友。
Anh ấy là bạn lâu năm của tôi. |
— | |
| 名 |
người già, cụ
我们要尊敬老人。
Chúng ta cần kính trọng người già. |
— | |
| 名 |
trẻ con, em nhỏ
公园里有很多小孩儿。
Trong công viên có nhiều trẻ con. |
— | |
| 名 |
bé trai, con trai
|
— | |
| 名 |
bé gái, con gái
|
— | |
| 名 |
bạn nhỏ, trẻ em
|
— | |
| 代 |
bao nhiêu tuổi (≥10)
你多大?
Bạn bao nhiêu tuổi? |
— | |
| 名 |
người lớn (đối lập trẻ con)
这件事大人决定。
Việc này người lớn quyết định. |
— | |
| 形 |
trẻ tuổi
奶奶年轻的时候很漂亮。
Hồi trẻ bà rất xinh. |
— | |
| 名 |
tuổi già, người cao tuổi
老年人需要更多的陪伴。
Người già cần nhiều sự bầu bạn hơn. |
— | |
| 动 |
sinh ra, chào đời
我是一九九八年在北京出生的。
Tôi sinh năm 1998 ở Bắc Kinh. |
— | |
| 名 |
thanh thiếu niên
现在很多青少年花在手机上的时间太多了。
Hiện nay rất nhiều thanh thiếu niên dành quá nhiều thời gian cho điện thoại. |
— | |
| 副 |
từ nhỏ, từ bé
|
— | |
| 名 |
thanh niên, tuổi trẻ
|
— | |
| 名 |
thiếu niên, tuổi thiếu niên
|
— | |
| 动 |
sinh, đẻ; sống; sinh ra
|
— | |
| 名 |
hồi nhỏ, lúc còn bé
|
— | |
| 名 |
cả đời, cả cuộc đời
|
— | |
|
lớn lên, trưởng thành
|
— | ||
| 名 |
tuổi trung niên
|
— |
Đang tải...