EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk3-textbook-b16 › 老
老
/lǎo/
HSK1
形
hsk3-textbook-b16
HSK
già, cũ, lâu năm
他是我的老朋友。 · Tā shì wǒ de lǎo péngyou.
→ Anh ấy là bạn lâu năm của tôi.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
半
/bàn/
nửa, rưỡi
住
/zhù/
sống, ở
Có trong các bộ
📖
07. Tuổi tác, giai đoạn cuộc đời
HSK 1 · Chính thức
📖
10. Tuổi tác, giai đoạn cuộc đời
HSK 1 · Chính thức
📖
10. Tuổi tác, giai đoạn cuộc đời
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 7: 我晚上六点半下班 (Tôi tan làm lúc 6 giờ rưỡi tối)
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 16: 我跟他都认识好几年了 (Tôi quen anh ấy mấy năm rồi)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...