Kho từ › hsk3-textbook-b16 › 老

/lǎo/

HSK1 hsk3-textbook-b16 HSK
già, cũ, lâu năm
他是我的老朋友。 · Tā shì wǒ de lǎo péngyou.
→ Anh ấy là bạn lâu năm của tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...