| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
xin hỏi (lịch sự)
请问,您贵姓?
Xin hỏi quý danh của ngài? |
— | |
| 代 |
bạn (đại từ ngôi 2)
你好!
Xin chào bạn! Thêm 3 ví dụ你是学生吗?
Bạn là học sinh à? 你叫什么名字?
Bạn tên là gì? 你好吗?
Bạn khoẻ không? |
— | |
| 动 |
được gọi là, tên là
我叫小明。
Tôi tên là Tiểu Minh. |
— | |
| 代 |
gì, cái gì (từ để hỏi)
这是什么?
Đây là cái gì? |
— | |
| 名 |
tên
你叫什么名字?
Bạn tên là gì? |
— | |
| 代 |
tôi (đại từ ngôi 1)
我很好。
Tôi rất khoẻ. Thêm 3 ví dụ我是中国人。
Tôi là người Trung Quốc. 我爱学汉语。
Tôi thích học tiếng Trung. 这是我的书。
Đây là sách của tôi. |
— | |
| 副 |
không (phó từ phủ định)
我不好。
Tôi không khoẻ. Thêm 3 ví dụ我不是学生。
Tôi không phải học sinh. 我不喝咖啡。
Tôi không uống cà phê. 这个不难。
Cái này không khó. |
— | |
| 动 |
là (động từ liên hệ)
我是学生。
Tôi là học sinh. |
— | |
| 动 |
xin lỗi
对不起,我迟到了。
Xin lỗi, tôi đến trễ. |
— | |
| 叹 |
không sao, không vấn đề gì
没关系。
Không sao đâu. |
— | |
| 动 |
không sao, không việc gì
没事,我能处理。
Không sao, tôi xử lý được. |
— | |
| 副 |
rất (phó từ mức độ)
我很好。
Tôi rất khoẻ. Thêm 3 ví dụ今天很热。
Hôm nay rất nóng. 他很忙。
Anh ấy rất bận. 这个字很难。
Chữ này rất khó. |
— | |
| 形 |
vui, vui mừng
认识你很高兴。
Rất vui được làm quen. |
— | |
| 动 |
quen, biết (người)
我认识他。
Tôi quen anh ấy. |
— | |
| 副 |
cũng
我也想去北京。
Tôi cũng muốn đi Bắc Kinh. |
— | |
| 代 |
người khác, người ta
别人说话的时候要认真听。
Khi người khác nói thì phải chú ý lắng nghe. |
— | |
|
không lớn lắm; không thường lắm
|
— | ||
| 形 |
không đúng, sai
|
— | |
| 副 |
không cần, khỏi cần
|
— | |
| 形 |
kém, tệ (chất lượng); thiếu, kém (thời gian, số lượng)
我的汉语水平还很差。
Trình độ tiếng Trung của tôi còn kém lắm. |
— | |
| 副 |
thường, thường xuyên
|
— | |
| 副 |
thường, hay (khẩu ngữ)
他常常加班到很晚。
Anh ấy hay tăng ca đến rất khuya. |
— | |
| 动 |
ca hát
我妹妹很会唱歌。
Em gái tôi rất biết hát. |
— | |
| 名 |
vé tàu/xe
我已经买好车票了。
Tôi đã mua xong vé rồi. |
— | |
|
trên xe
|
— | ||
| 名 |
bến xe, nhà ga
|
— | |
|
ăn cơm, dùng bữa
|
— | ||
| 动 |
ra, đi ra
他出门了。
Anh ấy ra ngoài rồi. |
— | |
|
đi ra, ra ngoài
|
— | ||
|
đi ra ngoài
|
— | ||
| 名 |
giường
床上有一本书。
Trên giường có một quyển sách. |
— |
Đang tải...