Kho từ › hsk2-textbook › 出

/chū/

HSK1 hsk2-textbook HSK
ra, đi ra
他出门了。 · Tā chū mén le.
→ Anh ấy ra ngoài rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...