Kho từ › hsk1-textbook › 是

/shì/

HSK1 hsk1-textbook HSK
là (động từ liên hệ)
我是学生。 · Wǒ shì xuésheng.
→ Tôi là học sinh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...