卩
Bộ Tiết 卩
dấu ấn tín, đốt tre
- Số bộ
- 26/214
- Số nét
- 2
- Pinyin
- jié
- Hán-Việt
- Tiết
- Biến thể
- 㔾
Nguồn gốc chữ
Tượng hình một người đang quỳ gối — thân trên thẳng, chân gập lại. Liên hệ đến cái 'ấn tín' (phù tiết) làm bằng cách ghép đôi.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Tiết thường đứng ở bên phải chữ, làm ý phù mang hình đốt tre hoặc dấu ấn tín — thứ dùng làm bằng chứng, phù hiệu quyền lực thời xưa. Nhóm chữ có bộ này hay liên quan đến mệnh lệnh, quyền hành, hoặc dáng người quỳ khép mình. Chữ 即 (tức, nghĩa là ngay lập tức) cũng mang bộ Tiết.
Chữ Hán chứa bộ Tiết
- 印 yìn in, con dấu
- 却 què nhưng, lùi lại; lại
- 卫 wèi bảo vệ, vệ