鼻
Bộ Tị 鼻
cái mũi
- Số bộ
- 209/214
- Số nét
- 14
- Pinyin
- bí
- Hán-Việt
- Tị
Nguồn gốc chữ
Hội ý: phía trên 自 vốn là hình cái mũi (chữ 'tự' nguyên nghĩa là mũi), phía dưới 畀 chỉ âm và sự hô hấp. Sau khi 自 bị mượn nghĩa 'tự mình' mới thêm 畀 thành 'mũi'.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Tị (鼻) có thể đứng độc lập thành chữ riêng mang nghĩa 'cái mũi', hoặc nằm bên trái khi kết hợp với một thành phần gợi âm khác. Bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến mũi, hơi thở và khứu giác. Chữ 齁 (hōu, tiếng ngáy to, hoặc chỉ vị mặn/ngọt gắt đến nghẹt mũi) cũng mang bộ này.
Chữ Hán chứa bộ Tị
- 鼾 hān ngáy (打鼾: ngủ ngáy)
- 齅 xiù ngửi (dạng cổ của 嗅) — khứu