齊
Bộ Tề 齊
bằng nhau, ngay ngắn, đều
- Số bộ
- 210/214
- Số nét
- 14
- Pinyin
- qí
- Hán-Việt
- Tề
- Biến thể
- 齐
Nguồn gốc chữ
Tượng hình ba bông lúa (hoặc đầu nhọn) mọc đều tăm tắp ngang nhau trên mặt ruộng. Hình các bông lúa cao bằng nhau, không cái nào nhô lên.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Tề (齊/齐) thường đứng độc lập thành chữ riêng, hoặc góp mặt như thành phần gợi âm trong một số chữ ghép hình thanh. Nhóm chữ mang bộ này gắn với ý 'bằng nhau, ngay ngắn, chỉnh tề, đầy đủ'. Chữ 齋 (zhāi, ăn chay, phòng học — như trong 書齋 thư trai) cũng mang bộ này.
Chữ Hán chứa bộ Tề
- 劑 jì thang thuốc, liều (tễ)
- 濟 jì cứu giúp, qua sông (tế)