首
Bộ Thủ 首
đầu, đứng đầu
- Số bộ
- 185/214
- Số nét
- 9
- Pinyin
- shǒu
- Hán-Việt
- Thủ
Nguồn gốc chữ
Hình cái đầu người có tóc/sừng: phía trên là túm tóc (丷), dưới là 自 vốn vẽ cái mũi/khuôn mặt — cả cái đầu nhìn nghiêng.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Thủ có thể đứng độc lập thành một chữ mang nghĩa 'đầu', hoặc xuất hiện như thành phần phía trên trong một số chữ ghép; nó đại diện cho phần đầu và ý đứng đầu, dẫn đầu. Chữ 道 (con đường, đạo lý) cũng có 首 nằm ở phía trên.
Chữ Hán chứa bộ Thủ
- 首 shǒu đầu, đầu tiên
- 馗 kuí đường lớn (ngả chín)