面
Bộ Diện 面
mặt; bề mặt; phía
- Số bộ
- 176/214
- Số nét
- 9
- Pinyin
- miàn
- Hán-Việt
- Diện
- Biến thể
- 靣
Nguồn gốc chữ
Khung ngoài là viền khuôn mặt, bên trong là 目 (con mắt) đại diện cho gương mặt — vẽ trọn khuôn mặt người với con mắt nổi bật.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Diện (面) phần lớn đứng riêng thành cả một chữ vì bản thân nó đã trọn nghĩa, ít khi làm thành phần trong chữ khác; khi có ghép thì thường nằm bên trái, như trong chữ 靦. Nhóm nghĩa mà bộ này gợi ra là mặt người, bề mặt vật, hoặc phía/hướng. Chữ 靦 (miǎn) mang nghĩa bẽn lẽn, thẹn thùng — ý chỉ vẻ ngượng lộ rõ trên mặt.
Chữ Hán chứa bộ Diện
- 面 miàn mặt; phía; mì sợi