音
Bộ Âm 音
âm thanh, tiếng
- Số bộ
- 180/214
- Số nét
- 9
- Pinyin
- yīn
- Hán-Việt
- Âm
Nguồn gốc chữ
Phát triển từ 言 (lời nói) thêm một vạch trong miệng — biểu thị tiếng phát ra từ miệng, tức 'âm thanh'.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Âm (音) có thể đứng riêng thành chữ hoặc làm thành phần phía trên trong chữ ghép, đại diện nhóm nghĩa về âm thanh, tiếng nói, âm nhạc. Chữ 竟 (jìng, rốt cuộc, hoá ra) cũng mang bộ này ở phần trên, ghép cùng 儿 phía dưới.
Chữ Hán chứa bộ Âm
- 音 yīn âm thanh
- 韵 yùn vần, âm vận
- 意 yì ý, ý nghĩa