EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk3-newcourse › 北京南站
北京南站
/Běijīng Nán Zhàn/
HSK3
hsk3-newcourse
HSK
Ga Bắc Kinh Nam (danh từ riêng)
我是从北京南站坐高铁去的上海。 · Wǒ shì cóng Běijīng Nán Zhàn zuò gāotiě qù de Shànghǎi.
→ Mình đi Thượng Hải bằng tàu cao tốc từ ga Bắc Kinh Nam.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
服务台
/fúwùtái/
quầy phục vụ, quầy dịch vụ
红绿灯
/hónglǜdēng/
đèn giao thông
充电宝
/chōngdiànbǎo/
sạc dự phòng
检票
/jiǎnpiào/
soát vé
刘长春
/Liú Chángchūn/
Lưu Trường Xuân (tên người)
笔记本(电脑)
/bǐjìběn (diànnǎo)/
máy tính xách tay, laptop
老张
/Lǎo Zhāng/
Lão Trương (anh Trương)
四季
/sìjì/
bốn mùa
Có trong các bộ
📖
26. Phương tiện giao thông
HSK 3 · Chính thức
📖
31. Phương tiện giao thông
HSK 3 · Chính thức
📖
34. Phương tiện giao thông
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 6: 高铁上还可以点外卖 (Trên tàu cao tốc còn có thể đặt đồ ăn mang đi)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...