Kho từ › hsk6-textbook › 制订

制订 /zhìdìng/

HSK4 hsk6-textbook HSK
soạn thảo, đặt ra, xây dựng (kế hoạch, phương án)
老师帮我们制订了一份详细的复习计划。 · Lǎoshī bāng wǒmen zhìdìng le yí fèn xiángxì de fùxí jìhuà.
→ Cô giáo đã giúp chúng tôi soạn ra một kế hoạch ôn tập chi tiết.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...