Kho từ › hsk6-textbook › 封闭

封闭 /fēngbì/

HSK4 动/形 hsk6-textbook HSK
đóng kín, bịt kín; đóng cửa (nơi trái phép); khép kín, bảo thủ
这条隧道正在维修,暂时封闭。 · Zhè tiáo suìdào zhèngzài wéixiū, zànshí fēngbì.
→ Đường hầm này đang sửa chữa nên tạm thời đóng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...