Kho từ › hsk6-textbook › 摆脱

摆脱 /bǎituō/

HSK4 hsk6-textbook HSK
thoát khỏi, rũ bỏ, dứt ra khỏi (khó khăn, ràng buộc, thói xấu)
他花了两年时间才摆脱了对手机的依赖。 · Tā huā le liǎng nián shíjiān cái bǎituō le duì shǒujī de yīlài.
→ Anh ấy mất hai năm mới thoát khỏi sự lệ thuộc vào điện thoại.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...