Kho từ › hsk6-textbook › 征服

征服 /zhēngfú/

HSK4 hsk6-textbook HSK
chinh phục, khuất phục
他的歌声征服了在场所有的观众。 · Tā de gēshēng zhēngfúle zàichǎng suǒyǒu de guānzhòng.
→ Giọng hát của anh ấy đã chinh phục toàn bộ khán giả có mặt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...