Kho từ › hsk6-textbook › 维持

维持 /wéichí/

HSK4 hsk6-textbook HSK
duy trì, giữ gìn, giữ vững (trật tự, quan hệ, cuộc sống...)
他靠打零工维持一家人的生活。 · Tā kào dǎ línggōng wéichí yījiā rén de shēnghuó.
→ Anh ấy làm thuê lặt vặt để duy trì cuộc sống cho cả nhà.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...