Kho từ › hsk6-textbook › 依靠

依靠 /yīkào/

HSK4 động từ / danh t hsk6-textbook HSK
dựa vào, nhờ vào, trông cậy; chỗ dựa
他完全依靠自己的努力考上了大学。 · Tā wánquán yīkào zìjǐ de nǔlì kǎoshàng le dàxué.
→ Anh ấy hoàn toàn dựa vào nỗ lực của bản thân mà thi đỗ đại học.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...