Kho từ › hsk6-textbook › 分散

分散 /fēnsàn/

HSK4 hsk6-textbook HSK
phân tán, tản ra; làm phân tán (sự chú ý)
一边听音乐一边看书,容易分散注意力。 · Yībiān tīng yīnyuè yībiān kànshū, róngyì fēnsàn zhùyìlì.
→ Vừa nghe nhạc vừa đọc sách rất dễ làm phân tán sự tập trung.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...