Kho từ › hsk6-textbook › 保密

保密 /bǎomì/

HSK4 hsk6-textbook HSK
giữ bí mật, bảo mật
这件事请你替我保密,别告诉任何人。 · Zhè jiàn shì qǐng nǐ tì wǒ bǎomì, bié gàosu rènhé rén.
→ Chuyện này bạn giữ bí mật giúp mình nhé, đừng nói với ai cả.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...