Kho từ › hsk6-textbook › 新娘

新娘 /xīnniáng/

HSK4 hsk6-textbook HSK
cô dâu
婚礼上,新娘穿着一件白色的长裙。 · Hūnlǐ shàng, xīnniáng chuānzhe yí jiàn báisè de chángqún.
→ Trong lễ cưới, cô dâu mặc một chiếc váy dài màu trắng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...