Kho từ › hsk6-textbook › 测量

测量 /cèliáng/

HSK4 hsk6-textbook HSK
đo, đo đạc, đo lường
工人们正在测量这块地的面积。 · Gōngrénmen zhèngzài cèliáng zhè kuài dì de miànjī.
→ Các công nhân đang đo diện tích mảnh đất này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...