Kho từ › hsk4-textbook › 满

/mǎn/

HSK2 形/动 hsk4-textbook HSK
đầy, đầy đủ; tròn (thời gian); làm đầy
杯子里的水太满了,小心别洒出来。 · Bēizi lǐ de shuǐ tài mǎn le, xiǎoxīn bié sǎ chūlái.
→ Nước trong cốc đầy quá, cẩn thận kẻo đổ ra ngoài.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...