愉快
yúkuài HSK6
Nghĩa
vui vẻ, vui sướng, dễ chịu
形
“祝你旅行愉快!”
Zhù nǐ lǚxíng yúkuài!Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ!
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“祝你旅行愉快!”
Zhù nǐ lǚxíng yúkuài!Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ!
Đang tải...