Kho từ › hsk4-textbook › 赚

/zhuàn/

HSK6 hsk4-textbook HSK
kiếm (tiền), lời, lãi
他做生意一年赚了不少钱。 · Tā zuò shēngyi yì nián zhuàn le bù shǎo qián.
→ Anh ấy buôn bán một năm kiếm được khá nhiều tiền.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...