Kho từ › hsk4-textbook › 懒

/lǎn/

HSK6 tính từ hsk4-textbook HSK
lười, lười biếng
他太懒了,房间一个月都不打扫。 · Tā tài lǎn le, fángjiān yí ge yuè dōu bù dǎsǎo.
→ Cậu ta lười quá, cả tháng không dọn phòng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...