EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook › 懒
懒
/lǎn/
HSK6
tính từ
hsk4-textbook
HSK
lười, lười biếng
他太懒了,房间一个月都不打扫。 · Tā tài lǎn le, fángjiān yí ge yuè dōu bù dǎsǎo.
→ Cậu ta lười quá, cả tháng không dọn phòng.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
赚
/zhuàn/
kiếm (tiền), lời, lãi
允许
/yǔnxǔ/
cho phép, đồng ý
趟
/tàng/
chuyến, lượt (lượng từ chỉ số lần đi lại)
愉快
/yúkuài/
vui vẻ, vui sướng, dễ chịu
海洋
/hǎiyáng/
biển cả, đại dương
Có trong các bộ
📖
07. Tính cách, cảm xúc
HSK 6 · Chính thức
📖
08. Tính cách, cảm xúc
HSK 5 · Chính thức
📖
09. Tính cách, cảm xúc
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 9: 学好汉语不容易 (Học giỏi tiếng Trung không dễ)
HSK 4 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...