Kho từ › hsk4-textbook › 大使馆

大使馆 /dàshǐguǎn/

HSK3 danh từ hsk4-textbook HSK
đại sứ quán
明天我要去大使馆办签证。 · Míngtiān wǒ yào qù dàshǐguǎn bàn qiānzhèng.
→ Ngày mai tôi phải đến đại sứ quán làm visa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...