Kho từ › hsk4-textbook › 另外

另外 /lìngwài/

HSK3 代/副/连 hsk4-textbook HSK
cái khác, ngoài ra, thêm nữa (dùng nối ý bổ sung hoặc chỉ đối tượng khác)
这件衣服太小了,请给我另外一件。 · Zhè jiàn yīfu tài xiǎo le, qǐng gěi wǒ lìngwài yí jiàn.
→ Cái áo này nhỏ quá, cho tôi xin cái khác đi ạ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...