Kho từ › hsk3-textbook › 极

/jí/

HSK4 hsk3-textbook HSK
cực kỳ, hết sức (thường dùng "…极了")
today今天的天气好极了。 · Jīntiān de tiānqì hǎo jí le.
→ Thời tiết hôm nay đẹp cực kỳ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...