Kho từ › hsk3-textbook › 了解

了解 /liǎojiě/

HSK4 hsk3-textbook HSK
hiểu rõ, nắm rõ, tìm hiểu
我们认识很久了,我很了解他。 · Wǒmen rènshi hěn jiǔ le, wǒ hěn liǎojiě tā.
→ Chúng tôi quen nhau lâu rồi, tôi rất hiểu anh ấy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...