Kho từ › hsk3-textbook › 几乎

几乎 /jīhū/

HSK4 hsk3-textbook HSK
hầu như, gần như
这些题我几乎都做对了。 · Zhèxiē tí wǒ jīhū dōu zuò duì le.
→ Mấy câu này tôi làm đúng gần hết.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...