| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 叹 |
xin chào (thông dụng)
你好,老师!
Xin chào thầy! Thêm 3 ví dụ你好,我叫小明。
Xin chào, tôi tên là Tiểu Minh. 你好!很高兴认识你。
Xin chào! Rất vui được gặp bạn. 老师,你好。
Em chào thầy/cô. |
— | |
|
thầy/cô Vương
|
— | ||
| 代 |
mọi người
大家好!
Chào mọi người! |
— | |
| 形 |
tốt, khoẻ, ổn
我很好。
Tôi rất khoẻ. Thêm 3 ví dụ我很好,谢谢。
Tôi khoẻ, cảm ơn. 这本书很好。
Quyển sách này rất hay. 好,我们走吧。
Được, chúng ta đi thôi. |
— | |
| 名 |
học sinh
他是学生。
Anh ấy là học sinh. |
— | |
| 助 |
hậu tố số nhiều (đại từ chỉ người)
你们好!
Chào các bạn! |
— | |
| 名 |
giáo viên, thầy/cô
王老师好!
Chào thầy Vương! Thêm 3 ví dụ我的老师是中国人。
Giáo viên của tôi là người Trung Quốc. 老师,这个字怎么读?
Thầy ơi, chữ này đọc thế nào ạ? 谢谢老师。
Cảm ơn thầy/cô. |
— | |
| 代 |
ngài, ông/bà (kính ngữ)
您好!
Xin chào ngài! Thêm 3 ví dụ您是王老师吗?
Ngài là thầy Vương phải không? 请问您贵姓?
Xin hỏi ngài họ gì ạ? 谢谢您。
Cảm ơn ngài. |
— | |
| 代 |
các bạn, các anh/chị (số nhiều của “bạn”)
|
— | |
| 动 |
cảm ơn
谢谢你!
Cảm ơn bạn! Thêm 3 ví dụ谢谢你的帮助。
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. 谢谢,再见!
Cảm ơn, tạm biệt! 非常谢谢你。
Cảm ơn bạn rất nhiều. |
— | |
| 叹 |
không có gì, không có chi
不客气,朋友。
Không có gì, bạn nhé. |
— | |
| 名 |
bạn học
这是我的同学。
Đây là bạn học của tôi. |
— | |
| 动 |
tạm biệt
老师,再见!
Tạm biệt thầy! Thêm 3 ví dụ老师,再见!
Tạm biệt thầy/cô! 明天见,再见!
Mai gặp nhé, tạm biệt! 我们再见吧。
Chúng ta tạm biệt nhé. |
— | |
| 名 |
sở thích
你的爱好是什么?
Sở thích của bạn là gì? |
— | |
| 数 |
tám, số 8
我八点去学校。
Tám giờ tôi đi đến trường. |
— | |
| 形 |
trắng
这是白色。
Đây là màu trắng. |
— | |
| 数 |
trăm (số đếm)
这本书一百块钱。
Quyển sách này một trăm tệ. |
— | |
| 名 |
lớp (học); ca (làm việc)
我们班有二十个学生。
Lớp chúng tôi có hai mươi học sinh. |
— | |
|
nửa năm
|
— | ||
|
nửa ngày; một hồi lâu
|
— | ||
| 动 |
giúp
你能帮我吗?
Bạn có thể giúp tôi không? |
— | |
| 动 |
giúp đỡ, giúp một tay
你能帮我一下忙吗?
Bạn giúp tôi một chút được không? |
— | |
| 名 |
cái túi, cặp, ba lô; (động từ) gói, bọc
她的包里有一本词典。
Trong túi của cô ấy có một quyển từ điển. |
— | |
| 名 |
phía bắc, hướng bắc
|
— | |
| 名 |
phía bắc, mạn bắc
|
— | |
| 名 |
quyển vở, sổ tay
|
— | |
| 介 |
hơn (so sánh)
我比你高。
Tôi cao hơn bạn. |
— | |
| 副 |
đừng
别说话!
Đừng nói chuyện! |
— | |
| 代 |
cái khác
我想看看别的款。
Tôi muốn xem mẫu khác. |
— |
Đang tải...