EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk3-textbook › 愿意
愿意
/yuànyì/
HSK2
动
hsk3-textbook
HSK
bằng lòng, sẵn lòng, muốn
我愿意帮你搬东西。 · Wǒ yuànyì bāng nǐ bān dōngxi.
→ Mình sẵn lòng giúp bạn chuyển đồ.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
脚
/jiǎo/
bàn chân
像
/xiàng/
giống, trông giống như, tựa như
段
/duàn/
đoạn, khoảng (lượng từ cho đoạn đường, đoạn văn, khoảng thời gian)
带
/dài/
mang theo, đem theo, dẫn theo
层
/céng/
tầng, lớp (lượng từ chỉ tầng nhà, lớp phủ)
腿
/tuǐ/
chân, cẳng chân
辆
/liàng/
chiếc, cái (lượng từ dùng cho xe cộ)
其他
/qítā/
(cái) khác, những cái còn lại, người khác
Có trong các bộ
📖
41. Động từ cơ bản thường dùng
HSK 2 · Chính thức
📖
45. Động từ cơ bản thường dùng
HSK 1 · Chính thức
📖
85. Động từ cơ bản thường dùng
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 14: 一个人过年多没意思啊 (Ăn Tết một mình chán biết bao)
HSK 2 · Chính thức
?️
HSK 3 — Bài 7: 我最近越来越胖了 (Gần đây tôi ngày càng béo lên)
HSK 3 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 11: 看来我没办法解决这个问题 (Xem ra tôi không có cách nào giải quyết vấn đề này)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...