愿意
yuànyì HSK2
Nghĩa
bằng lòng, sẵn lòng, muốn
动
“我愿意帮你搬东西。”
Wǒ yuànyì bāng nǐ bān dōngxi.Mình sẵn lòng giúp bạn chuyển đồ.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我愿意帮你搬东西。”
Wǒ yuànyì bāng nǐ bān dōngxi.Mình sẵn lòng giúp bạn chuyển đồ.
Đang tải...