Kho từ › hsk3-textbook › 愿意

愿意 /yuànyì/

HSK2 hsk3-textbook HSK
bằng lòng, sẵn lòng, muốn
我愿意帮你搬东西。 · Wǒ yuànyì bāng nǐ bān dōngxi.
→ Mình sẵn lòng giúp bạn chuyển đồ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...