Kho từ › hsk2-textbook › 正在

正在 /zhèngzài/

HSK1 hsk2-textbook HSK
đang (biểu thị hành động đang diễn ra)
妈妈正在做饭。 · Māma zhèngzài zuò fàn.
→ Mẹ đang nấu cơm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...