Kho từ › hsk2-textbook › 还

/hái/

HSK1 hsk2-textbook HSK
vẫn còn, hơn nữa
他还在教室里。 · Tā hái zài jiàoshì lǐ.
→ Cậu ấy vẫn còn trong lớp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...