EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk2-textbook › 可以
可以
/kěyǐ/
HSK1
动
hsk2-textbook
HSK
có thể, được phép
我可以进来吗? · Wǒ kěyǐ jìnlái ma?
→ Tôi vào được không?
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
男
/nán/
nam (giới)
女
/nǚ/
nữ (giới)
还
/hái/
vẫn còn, hơn nữa
也
/yě/
cũng
正在
/zhèngzài/
đang (biểu thị hành động đang diễn ra)
牛奶
/niúnǎi/
sữa bò, sữa tươi
外
/wài/
bên ngoài, phía ngoài
鸡蛋
/jīdàn/
trứng gà
Có trong các bộ
📖
32. Động từ cơ bản thường dùng
HSK 1 · Chính thức
📖
45. Động từ cơ bản thường dùng
HSK 1 · Chính thức
📖
85. Động từ cơ bản thường dùng
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 13: 请给我一杯茶 (Cho tôi một cốc trà)
HSK 1 · Chính thức
?️
HSK 2 — Bài 2: 宿舍里有几个人? (Trong ký túc xá có mấy người?)
HSK 2 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 7: 他篮球打得很好 (Anh ấy chơi bóng rổ rất giỏi)
HSK 2 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...