Kho từ › hsk5-textbook-b33 › 尴尬

尴尬 /gāngà/

HSK5 hsk5-textbook-b33 HSK
ngượng nghịu, khó xử
那个场面真是太尴尬了。 · Nà ge chǎngmiàn zhēn shì tài gāngà le.
→ Tình huống đó thật sự quá ngượng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...