Kho từ › hsk5-textbook-b13 › 贵重

贵重 /guìzhòng/

HSK5 hsk5-textbook-b13 HSK
quý giá, đắt giá
这是一件贵重的礼物。 · Zhè shì yí jiàn guìzhòng de lǐwù.
→ Đây là một món quà quý giá.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...