结束
jiéshù HSK3
Nghĩa
kết thúc
动
“工作五点结束。”
Gōngzuò wǔ diǎn jiéshù.Công việc kết thúc lúc 5 giờ.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“工作五点结束。”
Gōngzuò wǔ diǎn jiéshù.Công việc kết thúc lúc 5 giờ.
Đang tải...