Kho từ › hsk3-textbook-b4 › 开始

开始 /kāishǐ/

HSK3 hsk3-textbook-b4 HSK
bắt đầu
会议开始了。 · Huìyì kāishǐ le.
→ Cuộc họp bắt đầu rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...