蓝
lán HSK2
Nghĩa
xanh dương
形
“天是蓝色的。”
Tiān shì lánsè de.Bầu trời màu xanh.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“天是蓝色的。”
Tiān shì lánsè de.Bầu trời màu xanh.
Đang tải...