条
tiáo HSK2
Nghĩa
cái (quần, váy, cá, đường)
量
“一条裤子”
yī tiáo kùzimột cái quần
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“一条裤子”
yī tiáo kùzimột cái quần
Đang tải...