Kho từ › hsk2-textbook-b13 › 条

/tiáo/

HSK2 hsk2-textbook-b13 HSK
cái (quần, váy, cá, đường)
一条裤子 · yī tiáo kùzi
→ một cái quần

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...